Lắc V18 PH2 L bảng mây (14.5cm)
Mã Sản Phẩm
Khối Lượng Vàng
Ni (mm)
(dài)
Giá Tham Khảo
(nghìnđồng)
1746
7p09
135.0
8,447
1726
7p78
145.0
9,227
1786
8p04
145.0
9,521
1776
7p91
160.0
9,374
1756
8p42
165.0
9,951
1766
8p48
165.0
10,019
1736
9p1
170.0
10,720
MUA Loại
Vàng
BÁN Đơn vị tính
nghìn đồng
16,330
V24999-23K
16,850 /chỉ
10,690
V18680-650
11,310 /chỉ
6,750
VT417-410
7,370 /chỉ
2,730
BK750-720
3,480 /gam
Loại: Loại Vàng: Cân Nặng: Ni: (mm) Thuộc Tính: Mức Giá: Mô Tả:





Bông | Nhẫn | Nhẫn Cưới | Dây | Lắc | Mặt | Vòng | Ximen | | Nam | Cưới | Bộ | Độc-Lạ | Khác
DNTN Phú Hào 2 - Hân
Trang Web Phú Hào 2 - Hân
Liên hệ
Tuyển dụng
Chương trình KHTT
Đo ni nhẫn, lắc, vòng
Bảo quản trang sức tại nhà
Kết nối với Vàng Phú Hào 2 - Hân
Chính sách Mua-Bán
Dịch vụ Cầm Vàng
Chính sách bảo mật TTKH
Các đối tác lớn của Phú Hào 2 - Hân